kéo bễ
Định nghĩa
- Động từ:
- Kéo bễ là hành động vận hành bễ (một dụng cụ thổi gió, thường làm bằng da hoặc gỗ) để cung cấp luồng khí cho lò rèn hoặc lò lửa, nhằm duy trì hoặc tăng nhiệt độ. Hành động này đòi hỏi dùng tay kéo đẩy bễ liên tục để tạo ra gió mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ rèn vận hành bễ nhằm làm than trong lò nóng đỏ lên.)
- (Việc vận hành bễ dù khó nhọc nhưng không thể thiếu trong quá trình rèn sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kéo bễ thổi lửa": hành động kéo bễ để thúc đẩy lửa cháy mạnh hơn.
- Anh ta kéo bễ thổi lửa cho đến khi than hồng rực. (Anh ta vận hành bễ để lửa bùng lên dữ dội, làm than cháy đỏ.)
"Người kéo bễ": chỉ người chuyên thực hiện công việc này trong lò rèn.
- Người kéo bễ thường là phụ tá của thợ rèn. (Người vận hành bễ thường đóng vai trò hỗ trợ người thợ chính.)
Biến thể và từ gần giống
Bễ (danh từ): dụng cụ thổi gió, thường có hình túi, dùng trong lò rèn hoặc lò sưởi.
- Chiếc bễ da đã cũ nhưng vẫn dùng tốt. (Dụng cụ thổi gió bằng da tuy đã qua sử dụng lâu nhưng còn hoạt động hiệu quả.)
Quạt lò (động từ): hành động dùng quạt hoặc bễ để thổi gió vào lò — tương tự "kéo bễ" nhưng có thể dùng công cụ khác.
- Người thợ quạt lò liên tục để giữ lửa. (Người thợ thổi gió vào lò nhằm duy trì ngọn lửa.)
Từ đồng nghĩa
- Thổi bễ: hành động vận hành bễ để đưa gió vào lò.
- Vận bễ: cách nói trang trọng hơn, chỉ việc điều khiển bễ.
Thành ngữ liên quan
- Kéo bễ thổi lửa: ẩn dụ cho việc tiếp thêm sức mạnh hoặc kích thích một quá trình nào đó.
- Những lời động viên của anh ấy như kéo bễ thổi lửa, khiến cả đội hăng hái hơn. (Lời khích lệ của anh ấy tác động mạnh mẽ, làm tinh thần đồng đội dâng cao.)